song mã

Học thuật
Thân thiện
song mã

Một chiếc song mã chở khách đi dọc theo con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ; ít dùng):
    • Xe song mã: "song mã" cách nói tắt của "xe song mã", chỉ một loại xe ngựa kéo được hai con ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan lớn ngồi trên chiếc song mã tiến vào thành. (Vị quan lớn ngồi trên chiếc xe song mã tiến vào thành.)
    • Trong các bộ phim cổ trang, ta thường thấy cảnh các vị quan đi lại bằng song mã. (Trong các bộ phim cổ trang, chúng ta thường thấy cảnh các vị quan đi lại bằng xe song mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi miêu tả xã hội phong kiến ngày xưa. Trong đời sống hiện đại, từ này rất ít khi được sử dụng.
Biến thể từ liên quan
  • Xe song mã (danh từ): Cụm từ đầy đủ, nghĩa tương đương với "song mã".
  • Xe tứ (danh từ): Xe ngựa kéo bốn con ngựa.
  • Xe ngựa (danh từ): Từ chung chỉ các loại xe được ngựa kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Xe ngựa song mã: Cách nói dài hơn, cùng nghĩa.
  • Xe hai ngựa: Cách nói giản dị, dễ hiểu hơn.
Lưu ý
  • "Song mã" từ Hán Việt, trong đó "song" có nghĩa là "đôi, cặp" "" có nghĩa là "ngựa". Từ này gần như chỉ còn xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sách lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
song mã

Một chiếc song mã chở khách đi dọc theo con đường làng.

  1. d. (kng.; id.). Xe song mã (nói tắt).

Từ gần giống

Từ chứa "song mã"